鹿LuYang Chinese

Vận mẫu 韵母

— Bấm vào thẻ để nghe phát âm

单韵母Nguyên âm đơn

6

复韵母Nguyên âm kép

13

鼻韵母Vận mũi

15

特殊韵母Vận đặc biệt

1